Làm Cùng Long.
Quay lại Tản Mạn
Công việc · 11 phút đọc ·

Không cần thử mọi công cụ mới

Một công việc thật, một bài test nhỏ, một tiêu chí đạt hoặc không đạt — đôi khi vậy là đủ để tránh rất nhiều FOMO công nghệ.

Một luồng nhiều khối công cụ đi qua bộ lọc trong suốt và chỉ còn một khối phù hợp tiếp tục đi vào quy trình làm việc

Có một ý tôi muốn giữ lại gần đây:

Không cần thử mọi công cụ mới. Cần một hệ thống để loại nhanh công cụ không đáng thử.

Câu này nghe khá đơn giản, nhưng càng nhìn vào cách công nghệ phát triển hiện nay, tôi càng thấy nó đáng nhớ.

Mỗi tuần đều có thêm một công cụ AI mới, một tính năng mới, một cách làm mới. Công cụ nào cũng có video demo rất thuyết phục. Công cụ nào cũng hứa giúp tiết kiệm thời gian, làm nhanh hơn, viết tốt hơn, phân tích sâu hơn hoặc tự động hóa thêm một phần công việc.

Vấn đề là thời gian để thử công cụ cũng là một nguồn lực có giới hạn.

Nếu mỗi thứ mới đều được đối xử như một cơ hội không thể bỏ qua, rất nhanh chúng ta sẽ dành nhiều thời gian cho việc tìm cách làm việc hơn là thực sự làm việc.

Tôi nghĩ đây là một dạng FOMO khá khó nhận ra. Nó không giống việc chạy theo một món đồ mới hay một xu hướng giải trí. Nó thường xuất hiện dưới một hình thức rất hợp lý: học thêm, cập nhật thêm, không để mình tụt hậu.

Nhưng “luôn cập nhật” và “luôn thử” là hai việc khác nhau.

Biết một công cụ tồn tại có thể chỉ mất vài phút. Hiểu nó giải quyết bài toán gì có thể mất thêm một chút. Nhưng đưa nó vào quy trình thật, học cách dùng, kết nối dữ liệu, sửa lỗi, thay đổi thói quen và duy trì nó là một khoản đầu tư hoàn toàn khác.

Vì vậy, thay vì hỏi “công cụ này có hay không?”, có lẽ câu hỏi hữu ích hơn là:

Công cụ này có đáng để tôi dành một phần thời gian hữu hạn của mình để kiểm chứng không?

Demo đẹp chưa nói được nhiều về công việc thật

Một công cụ mới thường được nhìn thấy ở trạng thái đẹp nhất của nó.

Demo đã chọn sẵn dữ liệu phù hợp. Tình huống sử dụng rõ ràng. Người trình bày biết chính xác phải bấm ở đâu. Mọi thứ diễn ra trong vài phút. Đầu ra trông gọn gàng và đôi khi tạo cảm giác rằng phần việc trước đây mất vài giờ giờ chỉ còn vài cú nhấp chuột.

Điều đó không có nghĩa demo sai. Nó chỉ chưa phải môi trường làm việc thật.

Trong công việc thật, đầu vào hiếm khi sạch hoàn toàn. Quy trình đang tồn tại thường có nhiều ràng buộc. Dữ liệu nằm ở nhiều nơi. Có bước cần người kiểm tra. Có quyền truy cập. Có lỗi. Có ngoại lệ. Có những thứ chỉ hiểu được khi đã làm đủ lâu.

Một công cụ có thể cực kỳ ấn tượng ở bước tạo đầu ra nhưng lại làm tăng chi phí ở bước kiểm tra.

Nó có thể tiết kiệm mười phút thao tác nhưng bắt mình mất ba mươi phút sửa định dạng.

Nó có thể tạo báo cáo rất nhanh nhưng không cho biết con số đến từ đâu.

Nó có thể tự động hóa một bước nhỏ nhưng buộc cả hệ thống phải thêm một tài khoản, một API, một cấu trúc dữ liệu và một điểm có thể hỏng mới.

Vì vậy tôi không còn thấy câu hỏi “nó làm được gì?” là đủ.

Câu hỏi quan trọng hơn là nó làm công việc hiện tại tốt hơn đến mức nào sau khi tính cả chi phí đưa vào vận hành.

Một công việc thật tốt hơn mười video review

Nếu phải chọn một cách kiểm tra công cụ mới, tôi thích bắt đầu từ một công việc thật.

Không phải một bài test được thiết kế để công cụ trông thông minh. Không phải một prompt mẫu lấy từ tài liệu hướng dẫn. Cũng không phải một tình huống quá đơn giản mà công cụ nào cũng xử lý được.

Hãy lấy đúng một việc đang xảy ra trong quy trình hiện tại.

Ví dụ: tóm tắt một báo cáo, làm sạch một bảng dữ liệu, viết một đoạn quảng cáo theo ràng buộc có sẵn, tìm lỗi trong tracking, phân loại một nhóm nội dung, hoặc biến một đầu vào có cấu trúc thành đầu ra mà mình vẫn phải làm hằng tuần.

Rồi cho công cụ giải quyết đúng việc đó.

Điểm thú vị của cách này là nó thay đổi vai trò của việc thử nghiệm. Ta không còn hỏi:

“Công cụ này mạnh đến đâu?”

Mà hỏi:

“Trong công việc của tôi, ở điều kiện thực tế của tôi, nó có tốt hơn cách hiện tại không?”

Hai câu này nghe gần giống nhau nhưng dẫn đến hai quyết định rất khác.

Một công cụ có thể rất mạnh nhưng không phù hợp với quy trình hiện tại. Một công cụ khá bình thường lại có thể giải quyết đúng điểm nghẽn mình đang gặp. Và đôi khi kết quả tốt nhất sau khi thử lại là… không thay đổi gì cả.

Tôi nghĩ đó vẫn là một kết quả tốt.

Vì mục tiêu của thử nghiệm không phải tìm lý do để dùng công cụ mới. Mục tiêu là giảm sự không chắc chắn để đưa ra quyết định tốt hơn.

Bài test càng nhỏ, quyết định càng dễ

Một lỗi tôi hay thấy trong cách tiếp cận công cụ mới là biến việc “thử xem sao” thành một dự án.

Ta bắt đầu nghiên cứu tính năng. Sau đó thiết kế workflow. Rồi kết nối thêm vài hệ thống. Tiếp tục sửa prompt. Tạo dashboard theo dõi. Tối ưu tiếp. Đến lúc nhận ra công cụ không phù hợp thì đã đầu tư quá nhiều thời gian để dễ dàng bỏ nó.

Khi đó xuất hiện một hiệu ứng khá quen: vì đã bỏ công sức, ta có xu hướng cố tìm cách làm cho nó hoạt động.

Một bài test tốt nên đi theo hướng ngược lại.

Nhỏ đến mức nếu thất bại thì bỏ được ngay.

Tôi thích một công thức rất gọn:

Một công việc thật → một bài test nhỏ → một tiêu chí đạt hoặc không đạt → quyết định giữ hay bỏ.

Không cần xây quy trình hoàn chỉnh trước khi biết phần cốt lõi có giá trị hay không.

Nếu muốn thử một công cụ phân tích, cho nó một tập dữ liệu thật và xem nó có phát hiện được điều mình cần hay không.

Nếu thử một công cụ viết nội dung, đưa vào đúng bộ ràng buộc đang dùng và xem tỷ lệ phần phải sửa lại là bao nhiêu.

Nếu thử automation, hãy tự động hóa một đoạn ngắn nhưng đủ đại diện rồi xem thời gian bảo trì có lớn hơn thời gian tiết kiệm hay không.

Nếu thử một AI agent, đừng chỉ kiểm tra nó có “chạy xong” hay không. Hãy kiểm tra đầu ra, bằng chứng và những bước nó đã thực hiện.

Một thử nghiệm nhỏ không chứng minh được mọi thứ. Nhưng nó thường đủ để loại rất nhanh những lựa chọn không phù hợp.

Và trong một thế giới có quá nhiều lựa chọn, khả năng loại nhanh đôi khi quan trọng hơn khả năng tìm thêm.

Tiêu chí phải có trước khi nhìn thấy kết quả

Có một chi tiết nữa tôi nghĩ rất quan trọng: tiêu chí đạt hay không đạt nên được xác định trước.

Nếu để đến sau khi thử mới quyết định thế nào là “tốt”, chúng ta rất dễ tự điều chỉnh tiêu chuẩn để hợp với thứ mình vừa bỏ công tìm hiểu.

Ví dụ, trước khi thử có thể xác định rõ:

  • đầu ra phải đạt mức nào mới dùng được;
  • phải tiết kiệm được bước nào;
  • lỗi nào là chấp nhận được, lỗi nào không;
  • có cần truy nguồn hay kiểm tra lại không;
  • thời gian học và bảo trì có hợp lý không;
  • dữ liệu có được xử lý an toàn không;
  • nếu công cụ biến mất ngày mai, quy trình có bị khóa theo nó không.

Không phải bài test nào cũng cần một bảng điểm phức tạp. Nhiều khi chỉ cần hai hoặc ba điều kiện rất rõ.

Điều quan trọng là tiêu chí phải gắn với công việc, không gắn với sự hào hứng của người thử.

Một công cụ tạo đầu ra đẹp nhưng không tiết kiệm thời gian kiểm tra có thể không đạt.

Một công cụ nhanh hơn nhưng làm mất khả năng truy nguồn có thể không đạt.

Một công cụ chưa nhanh hơn nhiều nhưng giảm được một loại lỗi quan trọng có thể đáng giữ.

“Hiệu quả” không nhất thiết chỉ là tốc độ.

Đôi khi thứ đáng mua nhất là độ tin cậy. Đôi khi là khả năng lặp lại. Đôi khi là việc một người khác trong đội cũng dùng được. Đôi khi chỉ đơn giản là làm quy trình ít rối hơn.

Công cụ tốt không nhất thiết phải trở thành hệ thống mới

Tôi cũng đang cố giữ một nguyên tắc khác: thử một công cụ không đồng nghĩa với việc phải xây cả hệ thống xung quanh nó.

Nếu một công cụ giải quyết tốt một bước nhỏ, có thể cứ để nó làm đúng bước nhỏ đó.

Không cần lập tức kết nối mọi API, thay toàn bộ workflow hay biến nó thành nền tảng trung tâm.

Điều này đặc biệt quan trọng với AI và automation, vì khả năng kỹ thuật thường khiến mình dễ đi xa hơn bài toán ban đầu.

Một đoạn tự động hóa chạy được sẽ gợi ý thêm năm thứ có thể tự động hóa. Một agent làm được một nhiệm vụ sẽ khiến mình nghĩ đến cả hệ đa agent. Một bảng dữ liệu hoạt động tốt rất dễ kéo theo ý tưởng xây thêm app, dashboard và database.

Những thứ đó có thể đúng ở giai đoạn sau.

Nhưng trước tiên vẫn nên hỏi: phần nhỏ này đã tạo giá trị thật chưa?

Nếu chưa, mở rộng chỉ làm cho một giả thuyết chưa được kiểm chứng trở nên đắt hơn.

Nếu đã có giá trị, lúc đó mới đáng nghĩ đến chuyện chuẩn hóa, tích hợp sâu và tự động hóa thêm.

Tôi thấy cách này giúp giảm áp lực phải “xây cho hoàn chỉnh” ngay từ đầu. Công cụ mới chỉ cần chứng minh quyền được ở lại trong workflow. Nó không cần lập tức trở thành một dự án.

Nhưng lọc quá mạnh cũng có thể làm mình bảo thủ

Tất nhiên, cách nghĩ này cũng có một mặt trái.

Nếu mọi công cụ đều phải chứng minh lợi ích ngay trong một bài test ngắn, mình có thể bỏ lỡ những thứ cần thời gian học mới phát huy giá trị.

Một số thay đổi thực sự quan trọng không phải là phiên bản nhanh hơn của cách làm cũ. Chúng thay đổi luôn cách bài toán được giải.

Nếu chỉ dùng tiêu chí “tiết kiệm bao nhiêu phút so với hiện tại”, ta dễ đánh giá thấp những công cụ mở ra một năng lực hoàn toàn mới.

Vì vậy tôi nghĩ cần tách hai loại thử nghiệm.

Loại thứ nhất là thay thế hoặc cải tiến việc đang làm. Với loại này, bài test nhỏ và tiêu chí rõ hoạt động rất tốt.

Loại thứ hai là khám phá một năng lực mới. Với loại này, mục tiêu không nhất thiết là ROI ngay. Có thể chỉ cần trả lời: “Thứ này có mở ra một cách làm mà trước đây mình không thể làm được không?”

Điều quan trọng vẫn là phải biết mình đang thử loại nào.

Nếu gọi mọi cuộc khám phá là “đầu tư chiến lược”, ta lại quay về FOMO. Nhưng nếu chỉ chấp nhận thứ cho hiệu quả tức thì, ta cũng dễ mắc kẹt trong cách làm cũ.

Sự cân bằng có lẽ nằm ở việc giới hạn cả phạm vi lẫn ngân sách chú ý dành cho khám phá.

Có lẽ kỹ năng quan trọng hơn là biết bỏ

Công nghệ càng phát triển, số thứ chúng ta có thể thử sẽ càng lớn hơn số thứ chúng ta thực sự có thời gian dùng.

Điều đó khiến tôi nghĩ lợi thế trong tương lai không chỉ nằm ở khả năng học nhanh.

Nó còn nằm ở khả năng dừng nhanh.

Dừng một công cụ không phù hợp.

Dừng một workflow đang trở nên phức tạp hơn giá trị nó tạo ra.

Dừng việc tối ưu một thử nghiệm đã không qua tiêu chí ban đầu.

Và quan trọng hơn, dừng cảm giác rằng mình đang tụt hậu chỉ vì người khác đang nói về một công cụ mà mình chưa thử.

Ta vẫn có thể cập nhật. Vẫn có thể tò mò. Vẫn có thể dành một phần thời gian để khám phá.

Nhưng thay vì để luồng công cụ mới quyết định mình chú ý vào đâu, có thể đảo chiều lại:

Công việc thật quyết định thứ gì đáng được thử.

Sau đó một bài test nhỏ quyết định thứ gì được quyền ở lại.

Tôi thích cách nhìn này vì nó biến việc chọn công cụ từ một cuộc chạy đua thành một quy trình ra quyết định.

Không cần biết tất cả.

Không cần thử tất cả.

Chỉ cần biết vấn đề mình đang giải là gì, tiêu chí nào thực sự quan trọng, và đủ tỉnh táo để bỏ một thứ dù nó đang rất được chú ý.

Nếu phải giữ lại một câu từ ghi chú này, tôi sẽ giữ câu sau:

Lợi thế không nằm ở việc biết nhiều công cụ nhất. Lợi thế nằm ở khả năng lấy một công việc thật, làm một bài test nhỏ, đặt tiêu chí đạt hoặc không đạt, rồi quyết định giữ hay bỏ.

Cách đó có thể không giúp mình trở thành người thử công cụ nhanh nhất.

Nhưng có lẽ nó giúp công việc gọn hơn, ít FOMO hơn và dành được nhiều thời gian hơn cho những thứ thực sự cần làm.